Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

chột

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眇 có bộ 目 (mục, mắt) biểu nghĩa và 少 (thiểu, ít) gợi âm và ý: mắt thiếu/kém. Nhiều khả năng là hội ý: mắt (目) ít/yếu (少) → chột, nhìn kém. Không có lsCodes xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dẻo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dẻo": bộ mắt (目) + ít (少) — con mắt thiếu đi một bên → chột, nhìn xa thấy nhỏ bé.

Gương Hán-Việt

dẻo (dẻo) — trong "眇眇" (dẻo dẻo, xa tít tắp)

Mở khoá kiến thức

Biết 眇 mở khoá từ 眇小 (dẻo tiểu, rất nhỏ), 眇眇 (xa xăm) trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眇 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 眇 có nhiều nghĩa cổ: chột mắt, nhìn tinh tế, xa xăm, nhỏ bé, cao vời. Đọc thứ hai là biến thể của 妙 (diệu). Không có thông tin cấu trúc hình thanh/hội ý chính thức. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眇目之人难辨细字。Miǎo mù zhī rén nán biàn xì zì. thanh 3

    Người chột mắt khó phân biệt chữ nhỏ.

  • 眇小的生命也值得尊重。Miǎoxiǎo de shēngmìng yě zhídé zūnzhòng. thanh 3

    Sinh mệnh dù nhỏ bé cũng đáng được tôn trọng.

  • 眇然一身,远在他乡。Miǎorán yīshēn, yuǎn zài tāxiāng. thanh 3

    Một mình lẻ loi nơi đất khách quê người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm miǎo, cùng nghĩa nhỏ bé/xa xăm, chỉ khác bộ (目 vs 水)

  • đồng âm miǎo, nghĩa khinh thường/nhỏ bé, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.