Nghĩa tiếng Việt
con mèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猫 (Miêu) = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: loài thú) + 苗 (Miêu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa là "con mèo".
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": bộ Khuyển 犭(loài thú) cạnh 苗 (Miêu, gợi âm) — một con vật nhỏ kêu "miêu", đó là "con mèo".
Gương Hán-Việt
"miêu" trong "miêu (mèo)"; trùng âm với 苗 (miêu, mầm cây), 描 (miêu tả).
Mở khoá kiến thức
Biết 猫 (miêu) là nắm được tên con vật quen thuộc; ghép 熊猫 (gấu trúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 猫 là chữ hình thanh ghép 犬 (犭, bộ chó/loài thú — biểu nghĩa) với 苗 (biểu âm). 猫 là dạng giản thể của 貓, nghĩa là "con mèo".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家有一只猫。
Nhà tôi có một con mèo.
- 这只猫很可爱。
Con mèo này rất dễ thương.
- 小猫在睡觉。
Mèo con đang ngủ.
- 我喜欢熊猫。
Tôi thích gấu trúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.