Nghĩa tiếng Việt
(xem: nhi miêu 鴯鶓,鸸鹋)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹋 là tên loài chim; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 鳥 (điểu) xác nhận tên chim. Chỉ dùng trong 鸸鹋 (đà điểu Úc).
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": chim (鳥) trông như mèo (描) nhìn xa — con emu lông xù nhìn từ xa như mèo khổng lồ.
Gương Hán-Việt
miêu trong "miêu tả" (mô tả), "miêu" (mèo)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹋 mở khoá: 鸸鹋 (con emu — đà điểu Úc không biết bay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鹋 không có glyph origin trong Wiktionary. Là thành phần trong 鸸鹋 — tên chữ Hán của con emu (đà điểu Úc). chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸸鹋是澳大利亚的国鸟之一。
Chim emu là một trong những quốc điểu của Úc.
- 鸸鹋不会飞,但跑得很快。
Chim emu không biết bay nhưng chạy rất nhanh.
- 鸸鹋身高可达两米。
Chim emu có thể cao tới hai mét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.