Từ vựng tiếng Trung
miáo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhi miêu 鴯鶓,鸸鹋)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹋 là tên loài chim; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 鳥 (điểu) xác nhận tên chim. Chỉ dùng trong 鸸鹋 (đà điểu Úc).

Hán-Việt: miêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miêu": chim (鳥) trông như mèo (描) nhìn xa — con emu lông xù nhìn từ xa như mèo khổng lồ.

Gương Hán-Việt

miêu trong "miêu tả" (mô tả), "miêu" (mèo)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹋 mở khoá: 鸸鹋 (con emu — đà điểu Úc không biết bay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鹋 không có glyph origin trong Wiktionary. Là thành phần trong 鸸鹋 — tên chữ Hán của con emu (đà điểu Úc). chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸸鹋是澳大利亚的国鸟之一。Érmiáo shì Àodàlìyǎ de guóniǎo zhī yī. thanh 2

    Chim emu là một trong những quốc điểu của Úc.

  • 鸸鹋不会飞,但跑得很快。Érmiáo bù huì fēi, dàn pǎo de hěn kuài. thanh 2

    Chim emu không biết bay nhưng chạy rất nhanh.

  • 鸸鹋身高可达两米。Érmiáo shēngāo kě dá liǎng mǐ. thanh 2

    Chim emu có thể cao tới hai mét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn ghép với 鹋 thành 鸸鹋, hai chữ hay nhầm

  • đồng âm māo/miáo, nghĩa khác (mèo)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.