Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ý nhi 鷾鴯); (xem: nhi miêu 鴯鶓,鸸鹋)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸸 có bộ 鸟 (điểu: chim) biểu nghĩa và 而 biểu âm; chữ hình thanh tạo muộn. Dùng trong tên chim 鸸鹋 (emu — đà điểu Úc) và 鷾鴯 (một loài chim cổ).

Hán-Việt: nhi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhi": loài chim (鸟) mang bộ lông đơn giản (而) — con emu to lớn không biết bay của châu Úc.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鸸 giúp nhận ra tên chim 鸸鹋 (emu) trong văn bản tự nhiên học và sách động vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸸 là chữ hình thanh: bộ 鸟 (chim) biểu nghĩa, 而 biểu âm. Xuất hiện chủ yếu trong tên loài chim 鷾鴯 (chim cổ) và 鴯鶓 (emu — đà điểu Úc). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸸鹋是澳大利亚的代表性动物。Émiáo shì Àodàlìyà de dàibiǎoxìng dòngwù. thanh 2

    Đà điểu emu (鸸鹋) là động vật đặc trưng của Úc.

  • 鸸鹋不会飞,但跑得很快。Émiáo bù huì fēi, dàn pǎo de hěn kuài. thanh 2

    Emu không biết bay nhưng chạy rất nhanh.

  • 这种鸟的汉字包含鸸字。Zhè zhǒng niǎo de hànzì bāohán é zì. thanh 4

    Chữ Hán của loài chim này chứa chữ 鸸.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 鸟, có hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.