Bỏ qua, tới nội dung chính

Tiền bao tiếng Trung là gì?

Hán Việt tiền bao =

钱包qiánbāoHSK 1

ví tiền, cái ví

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 钱包

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 钱包

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết