Bỏ qua, tới nội dung chính

Thoái xuất tiếng Trung là gì?

Hán Việt thoái xuất =

退出tuìchūHSK 3

rút lui, thoát ra, bỏ cuộc

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 退出

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 退出

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết