Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "xuất"

Âm xuất

出

xuấtchū

ra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)

HSK 1
黢

xuấtqū

đen

齣

xuấtchū

ngoài

Âm xuat

竌

xuatchù

竌

Luyện viết các chữ âm "xuất"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết