Từ vựng tiếng Trung
chū

Nghĩa tiếng Việt

ngoài

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齣 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng — gợi sự rõ nét, rành rọt từng tiết) + 句 (Câu, biểu âm, cho âm chū/xuất). Chữ hình thanh: 齒 là phần biểu nghĩa, 句 là phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuất": 齒 (răng, rõ từng nét) + 句 (câu văn) — mỗi màn xuất của vở kịch rành rọt như từng câu, từng hồi.

Gương Hán-Việt

xuất — dùng trong "xuất hiện", "một xuất kịch" (một màn kịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 齣 mở khoá cách đếm màn kịch trong văn bản cổ điển và tiếng Quảng, Mân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齣 là chữ hình thanh (psc): 齒 (xỉ — răng) biểu nghĩa, 句 (câu) biểu âm cho âm chū. Wiktionary định nghĩa: lượng từ cho vở kịch, hồi/màn. Cũng dùng cho phim ảnh (Quảng Đông), kịch (Mân Nam). Có nghĩa mở rộng: rắc rối, phiền toái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这齣戏演得非常精彩。zhè chū xì yǎn de fēicháng jīngcǎi. thanh 4

    Màn kịch này diễn rất xuất sắc.

  • 看了一齣电影,心情愉快。kànle yī chū diànyǐng, xīnqíng yúkuài. thanh 4

    Xem một bộ phim, tâm trạng vui vẻ.

  • 他正在排练新齣话剧。tā zhèngzài páiliàn xīn chū huàjù. thanh 1

    Anh ấy đang tập luyện vở kịch mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chū, 齣 chỉ là dạng có bộ 齒 dùng cho lượng từ kịch

  • 齿

    cùng bộ 齒, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.