Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

nhe răng, nhăn răng

Âm Hán Việt

sài, thử

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 龇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

龇 là giản thể của 齜, đơn giản hóa bộ 齒 thành 齿. Wiktionary chỉ ghi {{Han simp|齜|f=齒|t=齿}} mà không cung cấp phân tích thành phần gốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ vị ngữ trong câu, hay đi kèm với từ chỉ bộ phận cơ thể như răng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sài, thử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": răng (齿) nhe ra — tư là nhăn nhó nhe răng, như khi đau hoặc tức giận.

Gương Hán-Việt

"tư" trong 龇牙咧嘴 (tư nha liệt chủy — nhe răng nhăn mặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 龇 (tư) mở khoá 龇牙 (nhe răng), 龇牙咧嘴 (nhăn mặt nhe răng vì đau hoặc tức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龇 seal 1
Tiểu triện

龇 là dạng giản thể của 齜. Wiktionary chỉ ghi đây là biến thể giản hóa (Han simp), thay bộ 齒 bằng 齿. Nghĩa: nhe răng, nhăn răng (như khi tức giận hoặc đau). 龇牙咧嘴 là thành ngữ miêu tả nhăn mặt nhe răng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他疼得龇牙咧嘴。tā téng de zīyá liě zuǐ. thanh 1

    Anh ấy đau đến mức nhăn mặt nhe răng.

  • thanh 4tiáo thanh 2gǒu thanh 3 thanh 1zhe thanh 5 thanh 2xiàng thanh 4 thanh 3 thanh 1lái. thanh 2

    Con chó đó nhe răng lao vào tôi.

  • 他龇牙一笑,露出整齐的牙齿。tā zīyá yī xiào, lòuchū zhěngqí de yáchǐ. thanh 1

    Anh ấy toe miệng cười, lộ ra hàm răng đều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齿

    齿 là bộ thủ của 龇 (dạng giản), dễ nhầm — nhưng 齿 chỉ là răng nói chung

  • cùng bộ 齿, đều là chữ liên quan đến răng/hàm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.