Từ vựng tiếng Trung
bāo

Nghĩa tiếng Việt

răng vẩu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龅 là giản thể của 齙, gồm 齿 (xỉ — răng, biểu nghĩa) và 包 (bao, biểu âm). Chữ hình thanh: 包 cho âm bāo, 齿 chỉ nghĩa răng nhô ra.

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bao": bộ răng (齿) bọc ra ngoài như gói (包) — răng vẩu nhô ra như hàng hoá bị đóng gói sai.

Gương Hán-Việt

bao — "龅牙" (bāo yá) là răng vẩu

Mở khoá kiến thức

Biết 龅 mở khoá từ 龅牙 (răng vẩu) trong văn bản y tế nha khoa hoặc mô tả ngoại hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龅 là giản thể của 齙. Chữ gốc 齙 dùng bộ 齒 (răng) làm thành phần biểu nghĩa, 包 (bao) làm thành phần biểu âm — hình thanh chỉ tình trạng răng nhô ra ngoài. Dạng giản thể thay 齒 bằng 齿. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有一口龅牙。Tā yǒu yī kǒu bāoyá. thanh 1

    Anh ấy có bộ răng vẩu.

  • 她去矫正龅牙。Tā qù jiǎozhèng bāoyá. thanh 1

    Cô ấy đi niềng răng vẩu.

  • 龅牙影响了他的外貌。Bāoyá yǐngxiǎngle tā de wàimào. thanh 1

    Hàm răng vẩu ảnh hưởng đến ngoại hình của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齿

    bộ 齿 là thành phần của 龅, dễ nhầm khi viết tay

  • cùng âm bāo, lại là phần biểu âm trong chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.