Nghĩa tiếng Việt
đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黢 = 黑 (Hắc, biểu nghĩa: đen) + 夋 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 黑 cho nghĩa đen tối, phần 夋 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: thúy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thúy": đen hắc (黑) đến mức tối đen như mực — 黑黢黢 là màu đen đậm đặc không thấy gì.
Gương Hán-Việt
黢 trong 黢黑 (thúy hắc: đen thẫm), 黑黢黢 (đen kịt), 乌黢黢 (tối đen).
Mở khoá kiến thức
Biết 黢 (thúy) mở khoá từ tả màu: 黑黢黢 (đen kịt), 乌黢黢 (tối tăm mù mịt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 黑 (hắc, đen) biểu nghĩa, 夋 biểu âm. Nghĩa: đen, tối đen. Wiktionary xác nhận {{Han compound|黑|夋|c1=s|c2=p|t1=black|ls=psc}}. Dùng trong 黑黢黢 (đen kịt, tối tăm), 黢黑 (đen thẫm). Chữ tạo muộn hơn so với 黑.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜色黑黢黢的,一点儿灯光也没有。
Đêm tối đen kịt, không có chút ánh đèn nào.
- 他脸晒得黢黑,一看就是长期在户外工作的人。
Mặt anh ta đen thẫm vì nắng, nhìn biết ngay là người làm việc ngoài trời lâu ngày.
- 山洞里乌黢黢的,需要打手电。
Trong hang núi tối đen mù mịt, cần dùng đèn pin.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.