thoạihuà
lời nói, câu nói; tiếng nói; nói
Từ có chữ 话
thoáituì
lui, lùi lại
Từ có chữ 退
cởi áo ra; hoa tàn; suy kém dần; đi giật lùi
nhổ lông, vặt lông, cạo lông, làm lông
thoáituǐ
thủi; như "thui thủi" (vhn)
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.