Nghĩa tiếng Việt
nhổ lông, vặt lông, cạo lông, làm lông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煺 không có phân tích bộ phận rõ trong nguồn anchor. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích hình thanh hay hội ý trong giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: thối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thối": dùng lửa/nước nóng (火) làm thối mềm da để nhổ lông — quy trình làm thịt lợn, gà.
Gương Hán-Việt
thối (煺) — ít dùng trong văn Hán-Việt hiện đại; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi/ẩm thực.
Mở khoá kiến thức
Biết 煺 (thối) giúp hiểu từ chuyên ngành chế biến thực phẩm: 煺毛 (nhổ lông), 煺豬 (cạo lông lợn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
煺 chỉ hành động nhổ lông, vặt lông, cạo lông gia súc (thường dùng nước sôi để làm mềm). Không có nguồn Wiktionary về nguồn gốc chữ viết — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 殺豬後要煺毛。
Sau khi mổ lợn cần nhổ lông.
- 用熱水煺雞毛比較容易。
Dùng nước nóng để vặt lông gà sẽ dễ hơn.
- 煺乾淨的豬皮很光滑。
Da lợn đã cạo sạch rất mịn màng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.