Từ vựng tiếng Trung
tuì

Nghĩa tiếng Việt

nhổ lông, vặt lông, cạo lông, làm lông

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煺 không có phân tích bộ phận rõ trong nguồn anchor. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích hình thanh hay hội ý trong giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thối": dùng lửa/nước nóng (火) làm thối mềm da để nhổ lông — quy trình làm thịt lợn, gà.

Gương Hán-Việt

thối (煺) — ít dùng trong văn Hán-Việt hiện đại; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi/ẩm thực.

Mở khoá kiến thức

Biết 煺 (thối) giúp hiểu từ chuyên ngành chế biến thực phẩm: 煺毛 (nhổ lông), 煺豬 (cạo lông lợn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煺 chỉ hành động nhổ lông, vặt lông, cạo lông gia súc (thường dùng nước sôi để làm mềm). Không có nguồn Wiktionary về nguồn gốc chữ viết — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 殺豬後要煺毛。shā zhū hòu yào tuì máo. thanh 1

    Sau khi mổ lợn cần nhổ lông.

  • 用熱水煺雞毛比較容易。yòng rèshuǐ tuì jī máo bǐjiào róngyì. thanh 4

    Dùng nước nóng để vặt lông gà sẽ dễ hơn.

  • 煺乾淨的豬皮很光滑。tuì gānjìng de zhū pí hěn guānghuá. thanh 4

    Da lợn đã cạo sạch rất mịn màng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 退

    đồng âm tuì/thối, nhưng 退 nghĩa là rút lui, 煺 chuyên dùng cho nhổ lông

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.