Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ sự đi xuống của thành tích học tập hoặc kỹ năng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thối, thoái bộ
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tụt hậu
Câu ví dụ
- 如果不坚持练习,你的汉语水平就会退步。
Nếu không kiên trì luyện tập, trình độ tiếng Trung của bạn sẽ bị thụt lùi.
- 他最近学习态度不认真,成绩退步了很多。
Gần đây thái độ học tập của cậu ấy không nghiêm túc, thành tích đã tụt dốc rất nhiều.
- 骄傲使人落后,甚至会让人退步。
Kiêu ngạo khiến người ta tụt hậu, thậm chí sẽ làm người ta thụt lùi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.