Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho quân nhân xuất ngũ hoặc vận động viên thể thao chuyên nghiệp giải nghệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thối, thoái dịch
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 役dịchđi thú ngoài biên thuỳ; việc quân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他去年退役了
Anh ấy xuất ngũ năm ngoái
- 很多运动员选择退役
Nhiều vận động viên chọn giải nghệ
- 退役军人在找工作
Cựu quân nhân đang tìm việc làm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.