Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuì*yì退

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ hưu, xuất ngũ (kết thúc sự nghiệp quân sự/đấu thủ)

Âm Hán Việt

thối, thoái dịch

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (bước chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho quân nhân xuất ngũ hoặc vận động viên thể thao chuyên nghiệp giải nghệ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thối, thoái dịch

Từng chữ

  • 退thối, thoáilui, lùi lại
  • dịchđi thú ngoài biên thuỳ; việc quân

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他去年退役了Tā qùnián tuìyì le thanh 1

    Anh ấy xuất ngũ năm ngoái

  • 很多运动员选择退役Hěnduō yùndòngyuán xuǎnzé tuìyì thanh 3

    Nhiều vận động viên chọn giải nghệ

  • 退役军人在找工作Tuìyì jūnrén zài zhǎo gōngzuò thanh 4

    Cựu quân nhân đang tìm việc làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.