Bỏ qua, tới nội dung chính

Nông sản phẩm tiếng Trung là gì?

Hán Việt nông sản phẩm =

农产品nóngchǎnpǐnHSK 5

sản phẩm nông nghiệp; nông sản

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 农产品

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 农产品

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết