Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "hứng"

Âm hứng

Âm hưng

Âm hùng

熊

hùngxióng

con gấu

HSK 3
雄

hùngxióng

con chim trống; mạnh, khoẻ

HSK 5

Âm hung

凶

hungxiōng

hung ác, dữ tợn; sợ hãi

HSK 6
汹

hungxiōng

cuồn cuộn, dữ dội (汹涌)

HSK 6
匈

hungxiōng

rầm rĩ; tộc Hung Nô; nước Hungari

訉

hungfàn

艉

詾

hungxiōng

nói rầm rầm

賯

hungxiōng

chào

Luyện viết các chữ âm "hứng"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết