Bỏ qua, tới nội dung chính

Hệ lĩnh đới tiếng Trung là gì?

Hán Việt hệ lĩnh đới =

系领带jì lǐngdàiHSK 5

thắt cà vạt

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 系领带

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 系领带

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết