Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "hệ"

Âm hệ

系

hệxì

hệ, khoa (trong trường đại học); liên hệ (xì); buộc, thắt (jì)

HSK 1
繫

hệxì

buộc, bó, nối

繋

hệjì

hệ (gdhn)

匸

hệxì

che giấu, đậy kín

Âm hề

兮

hềxī

(phụ từ) hề, chừ

奚

hềxī

đứa ở

蹊

hềqī

lối người đi, lối đi; đi tắt qua

鼷

hềxī

chuột nhắt

豀

hềxī

豱

Âm hễ

禊

hễxì

trừ ma quỷ

盻

hễxì

nhìn giận dữ; nhìn trừng trừng

Luyện viết các chữ âm "hệ"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết