Nghĩa tiếng Việt
lối người đi, lối đi; đi tắt qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹊 không có phân tích hình-thanh từ Wiktionary có cấu trúc rõ ràng. Chữ chứa bộ 足 (chân), gợi liên quan đến việc đi lại, tạo lối đường. Chưa xác nhận được cấu trúc cụ thể.
Hán-Việt: khê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khê" (lối mòn): đôi chân (足) giẫm mãi thành con đường mòn 蹊 xuyên qua khe núi.
Gương Hán-Việt
khê — 蹊 xuất hiện trong 蹊径 (khê kính: lối đi, con đường nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹊 mở khoá: 蹊径 (lối đi riêng), 别开蹊径 (khai phá đường mới), 蹊蹺 (kỳ lạ, đáng ngờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc 蹊 rõ ràng. Chữ thuộc bộ 足 (chân). 蹊 có hai âm đọc: xī (lối mòn, dẫm lên) và qī (dùng trong 蹊蹺 — kỳ lạ, đáng ngờ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间有一条小蹊通向村庄。
Giữa núi có một con đường mòn dẫn đến làng.
- 他独辟蹊径,走出了一条新路。
Anh ấy tự khai phá con đường riêng, tìm ra hướng đi mới.
- 这里的蹊蹺事让大家不解。
Chuyện kỳ lạ ở đây khiến mọi người không hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.