Nghĩa tiếng Việt
lối người đi, lối đi; đi tắt qua
Âm Hán Việt
hề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 17 nét
蹊 không có phân tích hình-thanh từ Wiktionary có cấu trúc rõ ràng. Chữ chứa bộ 足 (chân), gợi liên quan đến việc đi lại, tạo lối đường. Chưa xác nhận được cấu trúc cụ thể.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ lối đi nhỏ ở chân núi hoặc động từ chỉ việc đi tắt qua.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khê" (lối mòn): đôi chân (足) giẫm mãi thành con đường mòn 蹊 xuyên qua khe núi.
Gương Hán-Việt
khê — 蹊 xuất hiện trong 蹊径 (khê kính: lối đi, con đường nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹊 mở khoá: 蹊径 (lối đi riêng), 别开蹊径 (khai phá đường mới), 蹊蹺 (kỳ lạ, đáng ngờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc 蹊 rõ ràng. Chữ thuộc bộ 足 (chân). 蹊 có hai âm đọc: xī (lối mòn, dẫm lên) và qī (dùng trong 蹊蹺 — kỳ lạ, đáng ngờ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 山间有一条小蹊通向村庄。
Giữa núi có một con đường mòn dẫn đến làng.
- 他独辟蹊径,走出了一条新路。
Anh ấy tự khai phá con đường riêng, tìm ra hướng đi mới.
- 这里的蹊蹺事让大家不解。
Chuyện kỳ lạ ở đây khiến mọi người không hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.