Nghĩa tiếng Việt
chuột nhắt
Âm Hán Việt
hề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鼠
- Số nét
- 23 nét
鼷 là chữ độc thể, bộ thủ gốc là 鼠 (thử, chuột). Cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loài chuột nhỏ, thường xuất hiện trong từ ghép hề thử.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "he": con chuột *he* nhỏ xíu cứ len lén chui vào hang — âm "he" nghe như tiếng chuột rúc nhỏ.
Gương Hán-Việt
he — xuất hiện trong 鼷鼠 (he thử: chuột nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 鼷 mở khoá tên gọi cổ điển cho các loài gặm nhấm nhỏ trong văn ngữ cổ Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鼷 mang âm Middle Chinese *hɛj*, tương ứng âm Hán-Việt *he*. Chữ thuộc nhóm danh từ chỉ loài gặm nhấm nhỏ trong cổ văn. Wiktionary ghi nhận âm Quảng Đông *hai4*, phản ánh cùng gốc âm cổ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼷鼠饮河
Chuột nhỏ uống nước sông (thành ngữ: mỗi loài chỉ lấy đủ dùng).
- 古书记载鼷鼠
Sách cổ ghi chép về loài chuột nhỏ.
- 鼷穴不如豹穴
Hang chuột không bằng hang báo — ví sự khác biệt về quy mô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.