Nghĩa tiếng Việt
(phụ từ) hề, chừ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兮 là chữ tượng hình / chỉ sự: dạng giáp cốt gồm 丂 (chạc cây) và hai nét thẳng song song phía trên, có thể gợi tiếng gió qua cành cây. Ban đầu đồng dạng với 乎; cấu trúc không phải hình thanh thuần tuý.
Hán-Việt: hề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hề": gió (nét trên) qua cành cây (丂) — âm thanh vang lên thành tiếng thở dài, trợ từ than thở trong thơ cổ.
Gương Hán-Việt
hề trong 兮 dùng làm trợ từ thơ cổ (歸去來兮 — về thôi, hề!)
Mở khoá kiến thức
Biết 兮 mở khoá đọc hiểu thơ Sở Từ và văn ngôn cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 兮 vốn cùng chữ với 乎. Dạng giáp cốt gồm 丂 (chạc cây) và hai nét song song phía trên, có thể tượng trưng tiếng gió xuyên qua cành — âm thanh gợi cảm thán. Dùng làm trợ từ cảm thán trong thơ cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 风萧萧兮易水寒。
Gió vi vu hề, nước sông Dịch lạnh.
- 归去来兮,田园将芜胡不归?
Về thôi hề, ruộng vườn sắp hoang tại sao không về?
- 沧浪之水清兮,可以濯我缨。
Nước Thương Lang trong hề, có thể giặt dây mũ ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.