Nghĩa tiếng Việt
豱
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豀 là chữ độc thể mang bộ 谷 (cốc – khe, thung lũng). Không có phân tích hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: khê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khê": bộ 谷 (khe suối) – 豀 là khe suối nhỏ chảy giữa núi đồi.
Gương Hán-Việt
khê trong "khê giản" (suối khe)
Mở khoá kiến thức
Biết 豀 mở khoá từ vựng địa hình khe suối trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
豀 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 谷 (cốc – thung lũng, khe) gợi liên quan đến địa hình khe suối. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间有豀水潺潺流淌。
Trong núi có dòng suối khe 豀 chảy róc rách.
- 豀谷之间草木茂盛。
Giữa khe suối 豀 và thung lũng, cây cỏ xanh tươi.
- 古人依豀而居,取水方便。
Người xưa sống cạnh khe 豀 để tiện lấy nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.