Nghĩa tiếng Việt
豱
Âm Hán Việt
hề, khê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 谷
- Số nét
- 17 nét
豀 là chữ độc thể mang bộ 谷 (cốc – khe, thung lũng). Không có phân tích hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ, chỉ địa hình khe suối hoặc thung lũng nhỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hề, khê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khê": bộ 谷 (khe suối) – 豀 là khe suối nhỏ chảy giữa núi đồi.
Gương Hán-Việt
khê trong "khê giản" (suối khe)
Mở khoá kiến thức
Biết 豀 mở khoá từ vựng địa hình khe suối trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
豀 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 谷 (cốc – thung lũng, khe) gợi liên quan đến địa hình khe suối. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间有豀水潺潺流淌。
Trong núi có dòng suối khe 豀 chảy róc rách.
- 豀谷之间草木茂盛。
Giữa khe suối 豀 và thung lũng, cây cỏ xanh tươi.
- 古人依豀而居,取水方便。
Người xưa sống cạnh khe 豀 để tiện lấy nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.