Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhìn giận dữ; nhìn trừng trừng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盻 thuộc bộ Mục (目, mắt). Khả năng cao là chữ hình thanh: 目 biểu nghĩa + phần biểu âm. Chỉ cái nhìn giận dữ, nhìn trừng trừng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hệ": bộ Mục (目, mắt) — đôi mắt hệ (trừng) nhìn trừng trừng với sự giận dữ, tức tối.

Gương Hán-Việt

hệ — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 盻 (hệ) giúp nhận ra nhóm chữ bộ Mục (目) chỉ các kiểu nhìn khác nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盻 chỉ nhìn giận dữ hoặc nhìn trừng trừng với thái độ oán hận. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用盻视的眼神看着对方。Tā yòng xì shì de yǎnshén kànzhe duìfāng. thanh 1

    Anh ta nhìn đối phương bằng ánh mắt trừng trừng.

  • 盻是表达愤怒眼神的古字。Xì shì biǎodá fènnù yǎnshén de gǔ zì. thanh 4

    盻 là chữ cổ chỉ ánh mắt giận dữ.

  • 她盻视着那个令她失望的人。Tā xì shì zhe nàgè lìng tā shīwàng de rén. thanh 1

    Cô ấy nhìn trừng trừng vào người khiến cô thất vọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mục, đều chỉ nhìn chằm chằm

  • cùng bộ Mục, đều chỉ cái nhìn tức giận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.