Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(phụ từ) hề, chừ

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兮 là chữ tượng hình / chỉ sự: dạng giáp cốt gồm 丂 (chạc cây) và hai nét thẳng song song phía trên, có thể gợi tiếng gió qua cành cây. Ban đầu đồng dạng với 乎; cấu trúc không phải hình thanh thuần tuý.

Hán-Việt: hề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hề": gió (nét trên) qua cành cây (丂) — âm thanh vang lên thành tiếng thở dài, trợ từ than thở trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

hề trong 兮 dùng làm trợ từ thơ cổ (歸去來兮 — về thôi, hề!)

Mở khoá kiến thức

Biết 兮 mở khoá đọc hiểu thơ Sở Từ và văn ngôn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兮 oracle 1
Giáp cốt văn
兮 bronze 1
Kim văn
兮 bigseal 1
Đại triện
兮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 兮 vốn cùng chữ với 乎. Dạng giáp cốt gồm 丂 (chạc cây) và hai nét song song phía trên, có thể tượng trưng tiếng gió xuyên qua cành — âm thanh gợi cảm thán. Dùng làm trợ từ cảm thán trong thơ cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风萧萧兮易水寒。Fēng xiāoxiāo xī Yì shuǐ hán. thanh 1

    Gió vi vu hề, nước sông Dịch lạnh.

  • 归去来兮,田园将芜胡不归?Guī qù lái xī, tiányuán jiāng wú hú bù guī? thanh 1

    Về thôi hề, ruộng vườn sắp hoang tại sao không về?

  • 沧浪之水清兮,可以濯我缨。Cānglàng zhī shuǐ qīng xī, kěyǐ zhuó wǒ yīng. thanh 1

    Nước Thương Lang trong hề, có thể giặt dây mũ ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • vốn đồng dạng cổ, cùng là trợ từ thơ văn

  • cùng bộ 八, dễ nhầm dạng khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.