Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vẹ mắt, góc mắt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 睚 — cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

睚 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 厓 (Nhai, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ góc mắt hoặc cái nhìn ngang/sắc bén — dùng chủ yếu trong thành ngữ 睚眦必报.

Hán-Việt: nhai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhai" (khoé mắt): 目 (mắt) + 厓 (âm nhai/yá) — khoé mắt nhíu lại trong cái nhìn tức giận, như trong 睚眦必报.

Gương Hán-Việt

睚眦必报 (nhai tý tất báo) = thù vặt, nhỏ nhen

Mở khoá kiến thức

Biết 睚 đọc được thành ngữ 睚眦必报 — mô tả người thù dai, báo thù cả chuyện nhỏ nhặt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 睚 là chữ hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 厓 (biểu âm). Nghĩa gốc là góc mắt (khoé mắt), cũng chỉ ánh mắt tức giận. Thường gặp trong thành ngữ 睚眦必报 (mới bị đôi mắt liếc cũng phải trả thù — người thù vặt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他睚眦必报,人人避之。tā yázì bì bào, rénrén bì zhī. thanh 1

    Anh ta thù vặt, ai cũng tránh xa.

  • 睚眦之怨不应记挂于心。yázì zhī yuàn bù yīng jìguà yú xīn. thanh 2

    Oán hờn nhỏ nhặt không nên để bụng.

  • 君子不计睚眦之嫌。jūnzǐ bù jì yázì zhī xián. thanh 1

    Người quân tử không chấp chuyện khoé mắt nhỏ nhặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ghép cùng 睚 thành từ 睚眦, cùng bộ 目, dễ nhầm hai chữ

  • cùng đọc yá, nghĩa răng — không liên quan đến mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.