Nghĩa tiếng Việt
đứa ở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奚 là chữ hội ý. Theo Wiktionary: bàn tay (爪) nắm đầu tóc (幺) của người nô lệ (大) — hình ảnh tay chủ túm tóc kẻ hầu. Giáp cốt văn, kim văn, bạch thư và tiểu triện đều xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: hề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hề": bàn tay túm tóc kẻ hầu — hề là đứa ở, kẻ bị sai khiến; cũng là hư từ hỏi cổ.
Gương Hán-Việt
hề — trong "hề lộ" (奚落, chế nhạo), ít dùng độc lập hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 奚 mở khoá: 奚落 (chế nhạo, mỉa mai), hiểu nguồn gốc chế độ nô lệ qua chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奚 là chữ hội ý: bàn tay 爪 túm lấy đầu tóc 幺 của người nô lệ 大. Hình ảnh sinh động về chế độ nô lệ cổ đại. Nghĩa gốc: đứa ở, kẻ hầu hạ. Sau dùng làm hư từ hỏi: sao, tại sao (如...奚如). Giáp cốt văn xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被同学奚落了一番。
Anh ta bị bạn học chế nhạo một trận.
- 奚落人是不礼貌的行为。
Chế nhạo người khác là hành vi bất lịch sự.
- 她用尖刻的话奚落他。
Cô ấy dùng lời cay độc để chế nhạo anh ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.