Bì bao tiếng Trung là gì?
Hán Việt bì bao =
皮包píbāoHSK 3
túi xách da; ví da
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 皮包Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 皮包
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết