Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

nghẹn cổ không nói được

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 因 (Nhân, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary: phần nối với miệng — đó là cổ họng. Có ba âm đọc: yān (họng), yàn (nuốt), yè (nghẹn ngào).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yàn/nuốt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yết": miệng (口) bị nhân (因) kẹt lại — yết hầu, cổ họng bị nghẹn.

Gương Hán-Việt

yết trong "yết hầu" (cổ họng), "yết kiến" — nhưng trong 咽 âm Hán-Việt "yết" phổ biến nhất

Mở khoá kiến thức

Biết 咽 (yết) mở khoá: 咽喉 (yết hầu, cổ họng), 吞咽 (nuốt), 呜咽 (khóc nức nở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 咽 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng) và 因 (biểu âm, cho âm yān). Nghĩa gốc là cổ họng — phần nối với miệng. Ba âm đọc: yān (danh từ: họng, cổ họng), yàn (động từ: nuốt), yè (nghẹn ngào, khóc nức nở).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他患了咽喉炎,说话很痛。Tā huànle yānhóuyán, shuōhuà hěn tòng. thanh 1

    Anh ấy bị viêm họng, nói chuyện rất đau.

  • 她吞咽食物时感到困难。Tā tūnyàn shíwù shí gǎndào kùnnan. thanh 1

    Cô ấy cảm thấy khó khăn khi nuốt thức ăn.

  • 孩子哭得呜咽,让人心疼。Háizi kū de wūyè, ràng rén xīnténg. thanh 2

    Đứa trẻ khóc nức nở khiến người ta thương xót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 因 là thành phần của 咽, bỏ bộ khẩu 口 thành chữ "nhân" (nguyên nhân)

  • cùng âm yān (khói), dễ nhầm khi nghe âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.