Nghĩa tiếng Việt
tóc rối bù; bờm cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
松 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 公 (Công, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: cây thông. Trong giản thể, 松 còn đảm nhiệm nghĩa của 鬆 ('lỏng, tơi') — vì vậy có thêm nghĩa 'thư giãn, lỏng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sōng/thông
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": 木 (cây) + 公 (công) — cây tùng đứng thẳng nghiêm trang; thêm nghĩa 'thư giãn'. Nhớ 轻松 (khinh tùng = thoải mái), 放松 (phóng tùng = thả lỏng), 松树 (cây thông).
Gương Hán-Việt
'tùng' trong 'tùng bách' (松柏 thông và bách), 'cao tùng', 'thanh tùng'
Mở khoá kiến thức
Biết 松 là mở 轻松, 放松, 松树, 宽松, 松弛 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 松 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: cây) ghép với 公 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cây thông' (tùng). Trong giản thể, 松 còn được dùng để giản hoá 鬆 (nghĩa 'lỏng, tơi, thư giãn'). Vì vậy 松 hiện đại có hai nghĩa lớn: 'thông' và 'lỏng/thư giãn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的工作很轻松。
Công việc hôm nay rất nhẹ nhàng.
- 考完试后放松一下吧。
Sau khi thi xong thì thư giãn một chút.
- 这棵松树有一百年了。
Cây thông này đã một trăm năm tuổi.
- 她穿着一件宽松的衣服。
Cô ấy mặc một chiếc áo rộng rãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.