Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xương sống; cao và bằng

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脊 nguyên là tượng hình xương cá. Theo Wiktionary, sau thêm bộ 肉 (thịt, biểu nghĩa) để phân biệt. Phần trên biến dạng thành 𠦬 — trở thành hình thanh với 朿 (biểu âm) + 肉/月 (biểu nghĩa). Chữ tượng hình → hình thanh sau biến dạng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": xương 脊 tích lưng — sống lưng 月(肉) giữ cả thân thể đứng thẳng, như gáy sách giữ toàn bộ trang.

Gương Hán-Việt

tích lương (脊梁 — xương sống, cột trụ), tích tuỷ (脊髓 — tuỷ sống)

Mở khoá kiến thức

Biết 脊 mở khoá: 脊梁 (tích lương — xương sống/cột trụ), 脊椎 (tích chuỷ — cột sống), 屋脊 (ốc tích — đỉnh mái nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脊 bronze 1脊 bronze 2
Kim văn
脊 bigseal 1
Đại triện
脊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 脊 gốc là tượng hình (象形) xương cá sống. Sau thêm 肉 (thịt) để làm rõ nghĩa xương sống người/động vật. Phần trên biến dạng thành 𠦬, khiến chữ trở thành hình thanh: 朿 (biểu âm) + 肉/月 (biểu nghĩa). Nghĩa: xương sống, sống lưng; sườn núi; gáy sách. Hán-Việt: 'tích'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是公司的脊梁,不可缺少。Tā shì gōngsī de jǐliáng, bùkě quēshǎo. thanh 1

    Anh ấy là cột trụ của công ty, không thể thiếu.

  • 脊椎受伤需要长时间恢复。Jǐzhuī shòushāng xūyào cháng shíjiān huīfù. thanh 3

    Chấn thương cột sống cần thời gian dài để phục hồi.

  • 山脊上的风很大。Shān jǐ shàng de fēng hěn dà. thanh 1

    Gió trên đỉnh sống núi rất mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa liên quan đến lưng/sau, cùng bộ 月(肉)

  • cùng Hán-Việt 'tích', 瘠 là gầy yếu/đất cằn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.