Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ôi, chao ôi (thán từ)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吁 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng; 于 (Vu) biểu âm. Nghĩa: thở dài, kêu than (xū); hoặc kêu gọi (yù trong 呼吁).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hu": miệng 口 vu 于 — hu hú, thở dài kêu than, hoặc kêu gọi lên tiếng.

Gương Hán-Việt

"hu" trong "hô hu" (呼吁 — kêu gọi)

Mở khoá kiến thức

Biết 吁 (hu) mở khoá: 呼吁 (kêu gọi), 长吁短叹 (than thở liên miên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 吁 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 于 (biểu âm). Hai cách đọc: xū (thán từ, thở dài); yù (kêu gọi, trong 呼吁).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府呼吁市民节约用水。Zhèngfǔ hūyù shìmín jiéyuē yòng shuǐ. thanh 4

    Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm nước.

  • 他长吁一口气,放松下来。Tā cháng xū yī kǒu qì, fàngsōng xiàlái. thanh 1

    Anh ấy thở dài một cái rồi thư giãn.

  • 各界人士呼吁和平解决冲突。Gèjiè rénshì hūyù hépíng jiějué chōngtū. thanh 4

    Các giới kêu gọi giải quyết xung đột bằng hòa bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 于 là biểu âm trong 吁, phần lớn hình dạng giống nhau

  • cùng bộ 口, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.