Nghĩa tiếng Việt
quanh co
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纡 là dạng giản thể của 紆, thay bộ 糹 bằng 纟. Chữ thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Nghĩa: quanh co, uốn khúc — như sợi tơ bị vặn xoắn. Cấu trúc gốc của 紆 gồm bộ 糹 (mịch) và phần biểu âm.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": bộ 纟(mịch, sợi) — sợi chỉ xoắn vu vơ, quanh co không thẳng hướng.
Gương Hán-Việt
vu — trong 纡曲 (vu khúc) quanh co, văn học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 纡 mở khoá từ 纡尊降贵 (vu tôn giáng quý) — hạ mình chịu khó, thành ngữ văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纡 là dạng giản thể của 紆. Theo Wiktionary, 紆 gồm bộ 糹 (mịch, sợi tơ) cho nghĩa và phần biểu âm. Nghĩa: uốn cong, quanh co, xoắn lại. Cũng dùng trong văn cổ với nghĩa 'hạ thấp mình' (纡尊降贵). Dạng giản thể thay 糹 bằng 纟.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路纡回,蜿蜒而上。
Con đường núi quanh co, uốn khúc đi lên.
- 纡尊降贵,亲自前来探望。
Hạ mình chịu khó, đích thân đến thăm hỏi.
- 小溪纡曲流过山谷。
Dòng suối uốn lượn chảy qua thung lũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.