Nghĩa tiếng Việt
giấy viết
Âm Hán Việt
chỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 10 nét
紙 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa, sợi) + 氏 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 phản ánh nguồn gốc làm giấy từ sợi tơ hoặc vải; 氏 cho âm đọc gần zhǐ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ chất liệu viết hoặc làm lượng từ cho các văn bản, giấy tờ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chỉ": bộ 糸 (tơ sợi) + 氏 (âm) → tờ giấy làm từ sợi — như tờ giấy trong "chỉ thị" hay "báo chỉ" (báo giấy).
Gương Hán-Việt
Chỉ trong "báo chỉ" (báo giấy), "chỉ trương" (tờ giấy) — thường gặp trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 紙 mở ra: báo chỉ (報紙 — báo), chỉ trương (紙張 — tờ giấy), bao chỉ (包紙 — bao giấy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
紙 (zhǐ) là chữ hình thanh: bộ 糸 (tơ lụa, sợi) cho nghĩa — giấy ban đầu làm từ sợi tơ tằm hoặc vải; 氏 (thị) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s (silk), c2=p. Giấy do Thái Luân cải tiến vào khoảng năm 105 SCN từ vỏ cây và tơ cũ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請把這份文件印在紙上。
Vui lòng in tài liệu này ra giấy.
- 她喜歡讀紙質書而不是電子書。
Cô ấy thích đọc sách giấy hơn sách điện tử.
- 這張紙太薄了,不適合寫字。
Tờ giấy này quá mỏng, không thích hợp để viết.
- 他折了一隻紙鶴送給她。
Anh ấy gấp một con hạc giấy tặng cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.