Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bạch chỉ 白芷)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芷 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 止 (chỉ, biểu âm, đọc zhǐ). Chỉ loài thảo dược angelica (bạch chỉ), thường dùng trong Đông y. Không có dữ liệu giáp cốt văn hay kim văn.

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chỉ": cỏ 艹 dừng 止 lại để ngửi — bạch chỉ (白芷) là thảo dược thơm ngát, mỗi lần đi ngang phải dừng lại.

Gương Hán-Việt

Chỉ trong 白芷 (bạch chỉ — vị thuốc Đông y), 蘭芷 (lan chỉ — lan và bạch chỉ trong thơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 芷 mở khoá từ Đông y 白芷 (bạch chỉ) và thơ Sở Từ 蘭芷 — hai ngữ cảnh cổ điển quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芷 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 止 (chỉ, biểu âm, đọc zhǐ, trùng âm). Theo Wiktionary, chữ chỉ loài cây angelica (Angelica dahurica), hay còn gọi là bạch chỉ (白芷) — một vị thuốc Đông y quan trọng dùng trị đau đầu, cảm lạnh, và lam thơm. Nổi tiếng trong thơ Sở Từ của Khuất Nguyên với hình ảnh 蘭芷 (lan chỉ — lan thơm và bạch chỉ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白芷是一种常见的中草药。Báizhǐ shì yī zhǒng chángjian de zhōng cǎoyào. thanh 2

    Bạch chỉ là một loại thảo dược Trung Quốc phổ biến.

  • 蘭芷之芳令人陶醉。Lán zhǐ zhī fāng lìngrén táozuì. thanh 2

    Hương thơm của lan và bạch chỉ khiến người say đắm.

  • 中医常用白芷治疗头痛。Zhōngyī cháng yòng báizhǐ zhìliáo tóutòng. thanh 1

    Đông y thường dùng bạch chỉ để trị đau đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 芷, cùng âm zhǐ, nghĩa dừng lại

  • Hán-Việt cùng chỉ, nghĩa địa chỉ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.