Nghĩa tiếng Việt
đưa cho
Âm Hán Việt
cấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 12 nét
給 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/lụa quý) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi của cải quý báu; 合 cho âm gěi/jǐ. Nghĩa gốc: giàu có, phong phú; mở rộng ra nghĩa cho.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người nhận hoặc làm giới từ biểu thị đối tượng tiếp nhận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Hán-Việt: cấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấp": lụa tơ (糸) ghép lại (合) để trao tặng — cấp phát, cho đi.
Gương Hán-Việt
cấp trong "cung cấp" (cung ứng), "tiếp tế", "cấp bậc"
Mở khoá kiến thức
Biết 給 mở khoá: 供給 (cung cấp), 給予 (trao cho), 補給 (tiếp tế), 自給 (tự cấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Shuowen Jiezi (dẫn trong Wiktionary), 給 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) kết hợp với 合 (cáp, biểu âm). Nghĩa gốc là "giàu có, phong phú" — gợi lụa tơ dồi dào; ngày nay chủ yếu nghĩa "cho".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 媽媽給了我一個蘋果。
Mẹ cho tôi một quả táo.
- 政府供給災民食物和水。
Chính phủ cung cấp thức ăn và nước cho nạn nhân thiên tai.
- 這條路不給汽車通行。
Con đường này không cho xe ô tô đi qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.