Nghĩa tiếng Việt
ừ (thán từ); hừ (thán từ); ôi, ối (thán từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唉 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 矣 (Hĩ, biểu âm: cho âm āi/ài). Chữ hình thanh — bộ khẩu chỉ âm thanh thốt ra từ miệng, 矣 cho âm. Nghĩa: thán từ biểu đạt sự đồng ý, thở dài, than thở.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ài/ai
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ai": 唉 = 口(miệng) + 矣(hĩ — thán từ cổ) — ai (than ôi!) là tiếng thốt ra từ miệng khi buồn hay thở dài.
Gương Hán-Việt
ai trong thành ngữ và văn học: 唉聲嘆氣 (ai thanh thán khí — than thở rên rỉ).
Mở khoá kiến thức
Biết 唉 mở khoá: dùng trong hội thoại hàng ngày như 唉,算了 (thôi vậy), 唉声叹气 (than thở rên rỉ), 唉哟 (ôi trời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 唉 là hình thanh, 口 (miệng, biểu nghĩa) + 矣 (biểu âm). Chữ dùng để ghi âm thán từ 'ai' trong tiếng Hán. Hai phát âm chính: (1) āi — đồng ý, vâng/ừ; (2) ài — thở dài, than thở (唉声叹气 — than thở sầu muộn). Wiktionary ghi cả nguồn gốc cổ (oc, mc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.