Nghĩa tiếng Việt
gọi bằng, gọi là, xưng là
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
称 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng giản thể của 稱 — cân lúa, từ đó mở rộng sang 'gọi tên, xưng hô' (theo cân nhắc mà gọi đúng tên).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chēng/gọi
- /chēng/phù hợp
- /chēng/cân
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xứng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xứng": cân thử lúa 禾 cho 尔 (ngươi) xem có 'xứng' không — rồi mới 'xưng' đúng tên giá trị.
Gương Hán-Việt
"xứng" trong 'xứng đáng', 'tương xứng'; cũng đọc 'xưng' trong 'xưng hô', 'tự xưng', 'xưng tụng'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 称 là mở khoá nhóm từ về danh xưng và cân đo: 称呼, 称赞, 名称, 对称, 称号.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Là dạng giản thể của 稱 (vốn thuộc loại hình thanh ghép 禾 'hoà, lúa' biểu nghĩa và 爯 biểu âm — nghĩa gốc là 'cân, đo'). Wiktionary lưu ý 穪 là biến thể tục, khi giản hoá 爾 thành 尔 thì 稱 cũng được rút thành 称. Từ 'cân, đo' mở rộng sang nghĩa 'gọi tên, xưng tụng, khen ngợi, tương xứng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们应该怎么称呼您?
Chúng tôi nên xưng hô với ngài thế nào?
- 老师称赞了她的努力。
Cô giáo khen ngợi sự nỗ lực của cô ấy.
- 这家公司的名称很特别。
Tên của công ty này rất đặc biệt.
- 这个图形是对称的。
Hình này có tính đối xứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.