Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对称 dùng trong toán học (trục đối xứng, tâm đối xứng), kiến trúc, thiết kế mỹ thuật. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 双方力量对称 (hai bên cân bằng lực lượng).
Câu ví dụ
- 这幅画的构图非常对称
Bố cục của bức tranh này rất đối xứng
- 蝴蝶翅膀的花纹是对称的
Hoa văn trên cánh bướm là đối xứng
- 建筑师设计了一座对称的大楼
Kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà đối xứng
- 数学中有很多关于对称的概念
Trong toán học có nhiều khái niệm về đối xứng
Kết hợp thường gặp
- 轴对称
đối xứng trục
- 中心对称
đối xứng tâm
- 对称轴
trục đối xứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.