Từ vựng tiếng Trung
duì*chèn

Nghĩa tiếng Việt

đối xứng — có tính đối xứng, cân xứng (toán học, mỹ thuật, kiến trúc)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đơn vị đo lường)

7 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

对称 dùng trong toán học (trục đối xứng, tâm đối xứng), kiến trúc, thiết kế mỹ thuật. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 双方力量对称 (hai bên cân bằng lực lượng).

Câu ví dụ

  • 这幅画的构图非常对称Zhè fú huà de gòutú fēicháng duìchèn thanh 4

    Bố cục của bức tranh này rất đối xứng

  • 蝴蝶翅膀的花纹是对称的Húdié chìbǎng de huāwén shì duìchèn de thanh 2

    Hoa văn trên cánh bướm là đối xứng

  • 建筑师设计了一座对称的大楼Jiànzhùshī shèjìle yī zuò duìchèn de dàlóu thanh 4

    Kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà đối xứng

  • 数学中有很多关于对称的概念Shùxué zhōng yǒu hěn duō guānyú duìchèn de gàiniàn thanh 4

    Trong toán học có nhiều khái niệm về đối xứng

Kết hợp thường gặp

  • 轴对称zhóu duìchèn thanh 2

    đối xứng trục

  • 中心对称zhōngxīn duìchèn thanh 1

    đối xứng tâm

  • 对称轴duìchèn zhóu thanh 4

    trục đối xứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.