Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối xứng
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 称xứnggọi bằng, gọi là, xưng là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对称 dùng trong toán học (trục đối xứng, tâm đối xứng), kiến trúc, thiết kế mỹ thuật. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 双方力量对称 (hai bên cân bằng lực lượng).
Câu ví dụ
- 这幅画的构图非常对称
Bố cục của bức tranh này rất đối xứng
- 蝴蝶翅膀的花纹是对称的
Hoa văn trên cánh bướm là đối xứng
- 建筑师设计了一座对称的大楼
Kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà đối xứng
- 数学中有很多关于对称的概念
Trong toán học có nhiều khái niệm về đối xứng
Kết hợp thường gặp
- 轴对称
đối xứng trục
- 中心对称
đối xứng tâm
- 对称轴
trục đối xứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.