Nghĩa tiếng Việt
đập, gõ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敲 = 高 (Cao, biểu âm) + 攴 (Phộc, biểu nghĩa: gõ); chữ hình thanh (ls=psc). Tay cầm gậy gõ nhẹ — 'gõ, đánh nhẹ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiāo/gõ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xao": 高 (cao) + 攴 (gậy gõ) — đứng cao mà gõ, ấy là 'xao'; nhớ 敲门 (gõ cửa), 推敲 (suy xao = cân nhắc), 敲诈 (tống tiền).
Gương Hán-Việt
'xao' trong 'thôi xao' (推敲 cân nhắc câu chữ), 'xao xuyến' (chia âm Nôm)
Mở khoá kiến thức
Biết 敲 là mở 敲门, 推敲, 敲诈, 敲边鼓 — nhóm động từ HSK 4-7.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敲 là chữ hình thanh: 高 (biểu âm) ghép với 攴 (biểu nghĩa: tay cầm gậy gõ). Nghĩa: gõ, đánh nhẹ; phái sinh 'tống tiền, bòn rút' (敲诈) và 'cân nhắc kỹ lưỡng' (推敲 — từ điển cố 'đẩy hay gõ' của Giả Đảo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 有人在敲门。
Có người đang gõ cửa.
- 写文章要反复推敲。
Viết văn phải cân nhắc nhiều lần.
- 小心被坏人敲诈。
Cẩn thận bị kẻ xấu tống tiền.
- 请轻轻敲门。
Xin gõ cửa nhẹ nhàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.