Nghĩa tiếng Việt
đập, gõ
Âm Hán Việt
xao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 14 nét
敲 = 高 (Cao, biểu âm) + 攴 (Phộc, biểu nghĩa: gõ); chữ hình thanh (ls=psc). Tay cầm gậy gõ nhẹ — 'gõ, đánh nhẹ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ vật phát ra âm thanh như cửa, chuông, trống.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩa敲 = gõ. 推敲 (thôi xao) = cân nhắc câu chữ. 敲诈 = tống tiền, bòn rút.
- /qiāo/gõ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xao": 高 (cao) + 攴 (gậy gõ) — đứng cao mà gõ, ấy là 'xao'; nhớ 敲门 (gõ cửa), 推敲 (suy xao = cân nhắc), 敲诈 (tống tiền).
Gương Hán-Việt
'xao' trong 'thôi xao' (推敲 cân nhắc câu chữ), 'xao xuyến' (chia âm Nôm)
Mở khoá kiến thức
Biết 敲 là mở 敲门, 推敲, 敲诈, 敲边鼓 — nhóm động từ HSK 4-7.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敲 là chữ hình thanh: 高 (biểu âm) ghép với 攴 (biểu nghĩa: tay cầm gậy gõ). Nghĩa: gõ, đánh nhẹ; phái sinh 'tống tiền, bòn rút' (敲诈) và 'cân nhắc kỹ lưỡng' (推敲 — từ điển cố 'đẩy hay gõ' của Giả Đảo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 有人在敲门。
Có người đang gõ cửa.
- 写文章要反复推敲。
Viết văn phải cân nhắc nhiều lần.
- 小心被坏人敲诈。
Cẩn thận bị kẻ xấu tống tiền.
- 请轻轻敲门。
Xin gõ cửa nhẹ nhàng.
- 有人在敲门
Có người đang gõ cửa
- 他推敲了每一个字
Anh ấy cân nhắc từng chữ một
- 别敲桌子
Đừng đập bàn
- 这个方案需要推敲
Phương án này cần cân nhắc kỹ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.