Nghĩa tiếng Việt
rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 酉 (Dậu, biểu âm). Chữ hình thanh: 酉 vốn là chữ tượng hình vẽ vò rượu — chính là chữ gốc của 'rượu'; sau thêm 氵 để rõ rượu là chất lỏng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tửu' nghĩa là 'rượu'. Nhớ: 氵 (nước) bên trái + 酉 (vò rượu) bên phải — nước trong vò rượu, đó là 'tửu'.
Gương Hán-Việt
Chữ 酒 (Tửu) cực kỳ quen: 'tửu quán', 'tửu lượng', 'thanh tửu', 'mỹ tửu', 'tửu sắc', 'hỉ tửu' (rượu mừng). Tửu là từ trang trọng cho rượu.
Mở khoá kiến thức
Nắm 酒 mở khoá nhóm từ về rượu: 啤酒, 红酒, 白酒, 酒吧, 酒店, 喝酒, 酒精.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 酒 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|水|酉|ls=psc|c1=s|c2=p}} — 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 酉 biểu âm. 酉 vốn là chữ tượng hình vẽ vò/bình rượu, là chữ gốc chỉ rượu. Sau khi 酉 được mượn làm chi Địa chi, người ta thêm 氵 để phân biệt, tạo thành 酒.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我不喝酒。
Tôi không uống rượu.
- 请给我一杯红酒。
Xin cho tôi một ly rượu vang đỏ.
- 他在酒吧工作。
Anh ấy làm việc ở quán bar.
- 这家酒店很好。
Khách sạn này rất tốt.
- 中国人爱喝白酒。
Người Trung Quốc thích uống rượu trắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.