Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xià*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

mồi nhắm rượu, dùng kèm với rượu

Âm Hán Việt

hạ tửu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ món ăn để diễn tả món đó thích hợp dùng khi uống rượu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hạ tửu

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • tửurượu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 花生米是很好的下酒菜。Huāshēngmǐ shì hěn hǎo de xiàjiǔ cài. thanh 1
  • 他喜欢边喝酒边吃点下酒菜。Tā xǐhuān biān hējiǔ biān chī diǎn xiàjiǔ cài. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.