Từ vựng tiếng Trung
jiǔ*jīng

Nghĩa tiếng Việt

cồn, rượu (chất lỏng chứa ethanol)

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 用酒精消毒Yòng jiǔjīng xiāodú thanh 4

    Dùng cồn để khử trùng

  • 酒精浓度很高Jiǔjīng nóngdù hěn gāo thanh 3

    Nồng độ cồn rất cao

  • 不要饮用医用酒精Bùyào yǐnyòng yīyòng jiǔjīng thanh 4

    Đừng uống cồn y tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.