Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa酒水 trong ngữ cảnh nhà hàng/sự kiện chỉ cả đồ uống có cồn và không cồn. 自带酒水 (tự mang đồ uống vào) là chính sách phổ biến ở một số nhà hàng Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 婚宴上的酒水费用很贵
Chi phí đồ uống trong tiệc cưới rất đắt
- 这家餐厅提供免费酒水
Nhà hàng này cung cấp đồ uống miễn phí
- 请问你们有什么酒水?
Xin hỏi bạn có những loại đồ uống gì?
- 酒水不能带进电影院
Không được mang đồ uống vào rạp chiếu phim
Kết hợp thường gặp
- 酒水费
tiền đồ uống
- 免费酒水
đồ uống miễn phí
- 酒水单
thực đơn đồ uống
- 自带酒水
tự mang đồ uống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.