Từ vựng tiếng Trung
jiǔ*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống (tổng hợp cả có cồn và không cồn); nước giải khát trong bữa tiệc hoặc nhà hàng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

酒水 trong ngữ cảnh nhà hàng/sự kiện chỉ cả đồ uống có cồn và không cồn. 自带酒水 (tự mang đồ uống vào) là chính sách phổ biến ở một số nhà hàng Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 婚宴上的酒水费用很贵Hūnyàn shàng de jiǔshuǐ fèiyòng hěn guì thanh 1

    Chi phí đồ uống trong tiệc cưới rất đắt

  • 这家餐厅提供免费酒水Zhè jiā cāntīng tígōng miǎnfèi jiǔshuǐ thanh 4

    Nhà hàng này cung cấp đồ uống miễn phí

  • 请问你们有什么酒水?Qǐngwèn nǐmen yǒu shénme jiǔshuǐ? thanh 3

    Xin hỏi bạn có những loại đồ uống gì?

  • 酒水不能带进电影院Jiǔshuǐ bù néng dài jìn diànyǐngyuàn thanh 3

    Không được mang đồ uống vào rạp chiếu phim

Kết hợp thường gặp

  • 酒水费jiǔshuǐ fèi thanh 3

    tiền đồ uống

  • 免费酒水miǎnfèi jiǔshuǐ thanh 3

    đồ uống miễn phí

  • 酒水单jiǔshuǐ dān thanh 3

    thực đơn đồ uống

  • 自带酒水zìdài jiǔshuǐ thanh 4

    tự mang đồ uống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.