Nghĩa tiếng Việt
quấn, vấn, buộc, bó quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缠 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 㢆/廛 (Triền, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 糸 biểu nghĩa tơ và 廛 biểu âm. Ý gốc là dây tơ quấn quanh, bó chặt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chán/quấn quanh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: triền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triền": tơ (纟) quấn triền miên — như mối tình triền miên không dứt.
Gương Hán-Việt
triền trong "triền miên" (liên tục không dứt), "vướng triền" (vướng bận)
Mở khoá kiến thức
Biết 缠 (triền) mở khoá: 缠绕 (quấn quanh), 纠缠 (vướng víu, làm phiền), 缠绵 (triền miên, quyến luyến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 缠 (phồn thể 纏) là chữ hình thanh gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ, sợi) và 廛 (biểu âm, cho âm chán). Nghĩa gốc là quấn, cuộn tơ sợi xung quanh; mở rộng thành dính líu, quấy rầy, vướng víu không dứt được.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 藤蔓缠绕在树干上,越长越密。
Dây leo quấn quanh thân cây, càng ngày càng dày.
- 他被各种烦恼所纠缠,无法集中精神。
Anh ấy bị đủ thứ phiền não quấy rầy, không thể tập trung.
- 这段爱情故事缠绵悱恻,令人动容。
Câu chuyện tình yêu này da diết triền miên, khiến người xúc động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.