Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
装 = 壮 (Tráng, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo). Đây là dạng giản thể của 裝, chữ hình thanh — y phục, trang phục, từ đó phái sinh 'đóng gói, giả vờ, lắp ráp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuāng/trang điểm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": 壮 (cho âm) + 衣 (quần áo) — mặc quần áo cho khoẻ khoắn, trang điểm; nên 装 vừa nghĩa 'trang phục' vừa nghĩa 'đóng gói, giả vờ, lắp ráp'.
Gương Hán-Việt
'trang' trong 'trang phục', 'trang trí', 'trang điểm'
Mở khoá kiến thức
Nắm 装 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 假装, 安装, 服装, 装饰, 包装, 化装.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 装 là dạng giản thể của 裝, chữ hình thanh ghép 壯 (tráng — cho âm) với 衣 (y — quần áo, cho nghĩa). Nghĩa gốc là 'quần áo, trang phục'; từ ý 'mặc vào, sắp xếp' phái sinh thành 'đóng gói (装包), lắp ráp (安装), giả vờ (假装), trang điểm (化装)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他假装没看见我。
Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi.
- 我帮你安装软件。
Tôi giúp bạn cài đặt phần mềm.
- 这套服装很漂亮。
Bộ trang phục này rất đẹp.
- 礼物包装得很精美。
Quà được gói rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.